Chi tiết sản phẩm
*Kiểu động cơ gập (Motor bending type): Để tạo không gian lắp đặt theo hướng chuyển động, công ty chúng tôi cung cấp tùy chọn động cơ gập, sử dụng truyền động đai – puly với tỷ số truyền 1:1.
Hành trình tối đa: 810mm
Tốc độ tối đa: 1000mm/s
Công suất động cơ: 400W
Vít me bi: Ø15mm
Mô-men xoắn tối đa: 400N
| TRUYỀN ĐỘNG ĐAI | ||||||||
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT | ||||||||
| Thông số kỹ thuật | Độ lặp lại (Repeatability): mm | ±0.01 | ||||||
| Bước vít me bi (Ball screw lead): mm | 10 | 20 | ||||||
| Tốc độ tối đa (Maximum speed): | 500 | 1000 | ||||||
| Tải trọng tối đa (Maximum payload) | Ngang (Horizontal): kg | 88 | 40 | |||||
| Đứng (Vertical): kg | 22 | 10 | ||||||
| Lực đẩy định mức (Rated thrust): N | 694 | 347 | ||||||
| Bước hành trình (Stroke pitch): mm | 210 | 310 | 410 | 510 | 610 | 810 | ||
| Chi tiết | Công suất đầu ra của động cơ servo AC (AC Servo motor output): W | 400 | ||||||
| Vít me bi (Ball screw) | C7 Ø15 | |||||||
| Khớp nối (Coupling): mm | 8×14 | |||||||
| Cảm biến gốc (Home sensor) | Ngoài (Outside) | EE-SX674(NPN) | ||||||
*Thời gian tăng tốc và giảm tốc được cài đặt là 0,2 giây
| THƯƠNG HIỆU ĐỘNG CƠ PHÙ HỢP | ||||||
| Thương hiệu
(Brand) |
Kí hiệu
(Mark) |
Phanh
(Brake) |
W
(Watt) |
Điện áp xoay chiều
(AC-Voltage) |
Mã động cơ
(Motor model) |
Mã Driver
(Driver model) |
| Mitsubishi | M | Không phanh
(Loại nằm ngang) |
400 | 220 | HG-KR43J-S100 | MR-JE-40A |
| Có phanh (Loại đứng) | 400 | 220 | HG-KR43BJ-S100 | MR-JE-40A | ||
| Panasonic | P | Không phanh
(Loại nằm ngang) |
400 | 220 | MSMF042L1U2M | MADLN25SE |
| Có phanh (Loại đứng) | 400 | 220 | MSMF042L1V2M | MADLN25SE | ||
| Delta | T | Không phanh
(Loại nằm ngang) |
400 | 220 | ECMA-C20604RS | ASD-B2-0421-B |
| Có phanh (Loại đứng) | 400 | 220 | ECMA-C20604SS | ASD-B2-0421-B | ||










