Chi tiết sản phẩm
Hình này chỉ mang tính tham khảo. Thông số giao hàng được thể hiện chi tiết trong bản vẽ kích thước.
Hành trình tối đa: 800mm
Tốc độ tối đa: 267mm/s
Mô-men xoắn tĩnh tối đa: 0.32 N.m.
Chiều rộng đai: 9mm
Thanh dẫn hướng tuyến tính: 24*8.5-1 trục
| TRUYỀN ĐỘNG ĐAI |
|||
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
|||
| Thông số kỹ thuật | Độ lặp lại (Repeatability): mm | ±0.04 | |
| Bước dẫn (Lead): mm | 40 | ||
| Tốc độ tối đa (Maximum speed): | 333 | ||
| Tải trọng tối đa (Maximum payload) | Ngang (Horizontal): kg | 10 | |
| Đứng (Vertical): kg | – | ||
| Lực đẩy định mức (Rated thrust): N | 42 | ||
| Bước hành trình (Stroke pitch): mm | 50-800mm/khoảng cách mỗi 50mm (50mm pitch) | ||
| Chi tiết | Mô-men xoắn tĩnh tối đa (Maximum static stoque): N.m. | 0.32 | |
| Chiều rộng dây đai (Belt width): mm | 9 | ||
| Ray dẫn hướng tuyến tính độ cứng cao (High rigidity linear guide):mm | W24xH8.5 | ||
| Cảm biến gốc (Home sensor) | Ngoài (Outside) | EE-SX672(NPN) | |
*Thời gian tăng tốc và giảm tốc được cài đặt là 0,4 giây
| CHỌN ĐỘNG CƠ BƯỚC | ||||
| Thương hiệu
(Brand) |
Mô-men tĩnh tối đa
(Maximum static torque) |
Điện áp xoay chiều
(AC-Voltage) |
Mã động cơ bước
(Stepper motor model) |
Mã Driver
(Driver model) |
| Leadshine | 0.34 | DC24V | 2 Pha-42HS03 | DM442
Độ phân giải 400/800/1600/3200/6400 |
| Tamagawa | 0.32 | DC24V | 2 Pha-TS3617N3E8 | CD-2D34M
Độ phân giải 200/400/800/1600 |
| Samsr | 0.54 | DC24V | 2 Pha-SS1704A20A | MD-2522
Độ phân giải 400/800/1600/3200/6400 |










