Chi tiết sản phẩm
Hình này chỉ mang tính tham khảo. Thông số giao hàng được thể hiện chi tiết trong bản vẽ kích thước.
Hành trình tối đa: 800mm
Tốc độ tối đa: 166mm/s
Mô men tĩnh tối đa: 0.39 N.m
Vít me bi: ø12mm
Thanh dẫn hướng tuyến tính: 42*9.5-1 trục
| CƠ CẤU TRUYỀN ĐỘNG VÍT ME BI |
||||||
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
||||||
| Thông số kỹ thuật | Độ lặp lại (Repeatability): mm | ±0.01 | ||||
| Bước vít me bi (Ball screw lead): mm | 2 | 5 | 10 | 20 | ||
| Tốc độ tối đa (Maximum speed): | 16 | 41 | 83 | 166 | ||
| Tải trọng tối đa (Maximum payload) | Ngang (Horizontal): kg | 30 | 30 | 15 | 10 | |
| Đứng (Vertical): kg | 15 | 10 | 5 | 2 | ||
| Lực đẩy định mức (Rated thrust): N | 1225 | 490 | 245 | 85 | ||
| Bước hành trình (Stroke pitch): mm | 50-800mm/khoảng cách mỗi 50mm (50mm pitch) | |||||
| Chi tiết | Công suất đầu ra của động cơ servo AC (AC Servo motor output): W | 0.39 | ||||
| Vít me bi (Ball Screw ø): mm | C7 ø12 | |||||
| Ray dẫn hướng tuyến tính độ cứng cao (High rigidity linear guide):mm | W42xH9.5 | |||||
| Khớp nối (Coupling): mm | 7×6.35 | |||||
| Cảm biến gốc (Home sensor) | Ngoài (Outside) | EE-SX672(NPN) | ||||
*Thời gian tăng tốc và giảm tốc được cài đặt là 0,2 giây
| CHỌN ĐỘNG CƠ BƯỚC | ||||
| Thương hiệu
(Brand) |
Mô-men tĩnh tối đa
(Maximum static torque) |
Điện áp xoay chiều
(AC-Voltage) |
Mã động cơ bước
(Stepper motor model) |
Mã Driver
(Driver model) |
| Leadshine | 0.9 | DC24V | 2 Pha-57HS09 | DM542
Độ phân giải 400/800/1600/3200/6400 |
| Tamagawa | 0.39 | DC24V | 2 Pha-TS3653N1E2 | CD-2D34M
Độ phân giải 200/400/800/1600 |
| Samsr | 2.4 | DC24V | 2 Pha-SS2302A42A | MD-2545
Độ phân giải 400/800/1600/3200/6400 |










