Chi tiết sản phẩm
Hình này chỉ mang tính tham khảo. Thông số giao hàng được thể hiện chi tiết trong bản vẽ kích thước.
Hành trình tối đa: 800mm
Tốc độ tối đa: 1000mm/s
Công suất động cơ: 100W
Vít me bi: ø12mm
Thanh dẫn hướng tuyến tính: 24*8.5-1 trục
| CƠ CẤU TRUYỀN ĐỘNG VÍT ME BI |
||||||
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
||||||
| Thông số kỹ thuật | Độ lặp lại (Repeatability): mm | ±0.01 | ||||
| Bước vít me bi (Ball screw lead): mm | 2 | 5 | 10 | 20 | ||
| Tốc độ tối đa (Maximum speed): | 100 | 250 | 500 | 1000 | ||
| Tải trọng tối đa (Maximum payload) | Ngang (Horizontal): kg | 10 | 10 | 5 | 3 | |
| Đứng (Vertical): kg | 7 | 3 | 1.5 | 1.5 | ||
| Lực đẩy định mức (Rated thrust): N | 854 | 341 | 170 | 85 | ||
| Bước hành trình (Stroke pitch): mm | 50-800mm/khoảng cách mỗi 50mm (50mm pitch) | |||||
| Chi tiết | Công suất đầu ra của động cơ servo AC (AC Servo motor output): W | 100 | ||||
| Vít me bi (Ball Screw ø): mm | C7 ø12 | |||||
| Ray dẫn hướng tuyến tính độ cứng cao (High rigidity linear guide):mm | W24xH8.5 | |||||
| Khớp nối (Coupling): mm | 7×8 | |||||
| Cảm biến gốc (Home sensor) | Ngoài (Outside) | EE-SX672(NPN) | ||||
*Thời gian tăng tốc và giảm tốc được cài đặt là 0,2 giây
| THƯƠNG HIỆU ĐỘNG CƠ PHÙ HỢP | ||||||
| Thương hiệu
(Brand) |
Kí hiệu
(Mark) |
Phanh
(Brake) |
W
(Watt) |
Điện áp xoay chiều
(AC-Voltage) |
Mã động cơ
(Motor model) |
Mã Driver
(Driver model) |
| Mitsubishi | M | Không phanh
(Loại nằm ngang) |
100 | 220 | HG-KN13J-S100 | MR-JE-10A |
| Có phanh (Loại đứng) | 100 | 220 | HG-KN13BJ-S100 | MR-JE-10A | ||
| Panasonic | P | Không phanh
(Loại nằm ngang) |
100 | 220 | MSMF012L1U2M | MADLN05SE |
| Có phanh (Loại đứng) | 100 | 220 | MSMF012L1V2M | MADLN05SE | ||
| Delta | T | Không phanh
(Loại nằm ngang) |
100 | 220 | ECMA-C20401GS | ASD-B2-0121-B |
| Có phanh (Loại đứng) | 100 | 220 | ECMA-C20401HS | ASD-B2-0121-B | ||










