Chi tiết sản phẩm
Hình này chỉ mang tính tham khảo. Thông số giao hàng được thể hiện chi tiết trong bản vẽ kích thước.
Hành trình tối đa: 1050mm
Tốc độ tối đa: 1000mm/s
Thanh dẫn hướng tuyến tính: 15*15-2 trục
| CƠ CẤU TRUYỀN ĐỘNG VÍT ME BI | |||||
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT | |||||
| Thông số kỹ thuật | Độ lặp lại (Repeatability): mm | ±0.01 | |||
| Bước vít me bi (Ball screw lead): mm | 5 | 10 | 20 | ||
| Tốc độ tối đa (Maximum speed): | 250 | 500 | 1000 | ||
| Tải trọng tối đa (Maximum payload) | Ngang (Horizontal): kg | 60 | 40 | 25 | |
| Đứng (Vertical): kg | 18 | 14 | 5 | ||
| Lực đẩy định mức (Rated thrust): N | 683 | 341 | 174 | ||
| Bước hành trình (Stroke pitch): mm | 50-1050mm/khoảng cách mỗi 50mm (50mm pitch) | ||||
| Chi tiết | Công suất đầu ra của động cơ servo AC (AC Servo motor output): W | 200 | |||
| Vít me bi (Ball Screw ø): mm | C7 ø16 | ||||
| Ray dẫn hướng tuyến tính độ cứng cao (High rigidity linear guide):mm | W15xH15 | ||||
| Khớp nối (Coupling): mm | 10×8/11/14 | ||||
| Cảm biến gốc (Home sensor) | Ngoài (Outside) | EE-SX672(NPN) | |||
| Tích hợp sẵn (Buult-in) | EE-SX674(NPN) | ||||
*Thời gian tăng tốc và giảm tốc được cài đặt là 0,2 giây.
| THƯƠNG HIỆU ĐỘNG CƠ PHÙ HỢP | ||||||
| Thương hiệu
(Brand) |
Kí hiệu
(Mark) |
Phanh
(Brake) |
W
(Watt) |
Điện áp xoay chiều
(AC-Voltage) |
Mã động cơ
(Motor model) |
Mã Driver
(Driver model) |
| Mitsubishi | M | Không phanh
(Loại nằm ngang) |
100 | 220 | HG-KR13 | MR-J4-10A |
| Có phanh (Loại đứng) | 100 | 220 | HG-KR13B | MR-J4-10A | ||
| Panasonic | P | Không phanh
(Loại nằm ngang) |
100 | 220 | MSMD012G1U | MADHT1505 |
| Có phanh (Loại đứng) | 100 | 220 | MSMD012G1V | MADHT1505 | ||
| Delta | T | Không phanh
(Loại nằm ngang) |
100 | 220 | ECMA-C20401ES | ASD-B20121-B |
| Có phanh (Loại đứng) | 100 | 220 | ECMA-C20401FS | ASD-B20121-B | ||
Liên hệ nhân viên tư vấn để biết thêm thông số chi tiết










