Chi tiết sản phẩm
Hình này chỉ mang tính tham khảo. Thông số giao hàng được thể hiện chi tiết trong bản vẽ kích thước.
Hành trình tối đa: 3050mm
Tốc độ tối đa: 2000mm/s
Chiều rộng đai: 45mm
Thanh dẫn hướng tuyến tính: 20*15-2 trục
| TRUYỀN ĐỘNG ĐAI |
|||
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
|||
| Thông số kỹ thuật | Độ lặp lại (Repeatability): mm | ±0.04 | |
| Bước dẫn (Lead): mm | 40 | ||
| Tốc độ tối đa (Maximum speed): | 2000 | ||
| Tải trọng tối đa (Maximum payload) | Ngang (Horizontal): kg | 45 | |
| Đứng (Vertical): kg | 20 | ||
| Lực đẩy định mức (Rated thrust): N | 204 | ||
| Bước hành trình (Stroke pitch): mm | 50-3050mm/khoảng cách mỗi 50mm (50mm pitch) | ||
| Chi tiết | Công suất đầu ra của động cơ servo AC (AC Servo motor output): W | 400/750 | |
| Chiều rộng dây đai (Belt width): mm | 20 | ||
| Ray dẫn hướng tuyến tính độ cứng cao (High rigidity linear guide):mm | W20xH15 | ||
| Cảm biến gốc (Home sensor) | Ngoài (Outside) | EE-SX672(NPN) | |
*Thời gian tăng tốc và giảm tốc được cài đặt là 0,4 giây
| THƯƠNG HIỆU ĐỘNG CƠ PHÙ HỢP | ||||||
| Thương hiệu
(Brand) |
Kí hiệu
(Mark) |
Phanh
(Brake) |
W
(Watt) |
Điện áp xoay chiều
(AC-Voltage) |
Mã động cơ
(Motor model) |
Mã Driver
(Driver model) |
| Mitsubishi | M | Không phanh
(Loại nằm ngang) |
400 | 220 | HG-KR43 | MR-J4-40A |
| Có phanh (Loại đứng) | 400 | 220 | HG-KR43B | MR-J4-40A | ||
| Panasonic | P | Không phanh
(Loại nằm ngang) |
400 | 220 | MHMD042G1U | MBDHT2510 |
| Có phanh (Loại đứng) | 400 | 220 | MHMD042G1V | MBDHT2510 | ||
| Delta | T | Không phanh
(Loại nằm ngang) |
400 | 220 | ECMA-C20604ES | ASD-B20421-B |
| Có phanh (Loại đứng) | 400 | 220 | ECMA-C20604FS | ASD-B20421-B | ||










