Chi tiết sản phẩm
Hình này chỉ mang tính tham khảo. Thông số giao hàng được thể hiện chi tiết trong bản vẽ kích thước.
Hành trình tối đa: 1400mm
Tốc độ tối đa: 1600mm/s
Thanh dẫn hướng tuyến tính: 15*12.5-2 trục
| CƠ CẤU TRUYỀN ĐỘNG VÍT ME BI |
||||||
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
||||||
| Thông số kỹ thuật | Độ lặp lại (Repeatability): mm | ±0.01 | ||||
| Bước vít me bi (Ball screw lead): mm | 5 | 10 | 20 | 32 | ||
| Tốc độ tối đa (Maximum speed): | 250 | 500 | 1000 | 1600 | ||
| Tải trọng tối đa (Maximum payload) | Ngang (Horizontal): kg | 60 | 40 | 25 | 10 | |
| Đứng (Vertical): kg | 18 | 14 | 5 | – | ||
| Lực đẩy định mức (Rated thrust): N | 1388 | 694 | 433 | 347 | ||
| Bước hành trình (Stroke pitch): mm | 50-1400mm/khoảng cách mỗi 50mm (50mm pitch) | |||||
| Chi tiết | Công suất đầu ra của động cơ servo AC (AC Servo motor output): W | 400 | ||||
| Vít me bi (Ball Screw ø): mm | C7 ø16/ø20 | |||||
| Ray dẫn hướng tuyến tính độ cứng cao (High rigidity linear guide):mm | W15xH12.5 | |||||
| Khớp nối (Coupling): mm | 10×14/11¹ | |||||
| Cảm biến gốc (Home sensor) | Ngoài (Outside) | EE-SX672(NPN) | ||||
| Tích hợp sẵn (Buult-in) | EE-SX674(NPN) | |||||
¹: Động cơ (200 W) – đường kính trục: Panasonic: 11 mm; hãng khác: 14 mm
*Thời gian tăng tốc và giảm tốc được cài đặt là 0,2 giây
| THƯƠNG HIỆU ĐỘNG CƠ PHÙ HỢP | ||||||
| Thương hiệu
(Brand) |
Kí hiệu
(Mark) |
Phanh
(Brake) |
W
(Watt) |
Điện áp xoay chiều
(AC-Voltage) |
Mã động cơ
(Motor model) |
Mã Driver
(Driver model) |
| Mitsubishi | M | Không phanh
(Loại nằm ngang) |
200 | 220 | HG-KR23 | MR-J4-20A |
| Có phanh (Loại đứng) | 200 | 220 | HG-KR23B | MR-J4-20A | ||
| Panasonic | P | Không phanh
(Loại nằm ngang) |
200 | 220 | MHMD022P1S | MADDT1207 |
| Có phanh (Loại đứng) | 200 | 220 | MHMD022P1T | MADDT1207 | ||
| Delta | T | Không phanh
(Loại nằm ngang) |
200 | 220 | ECMA-C20602ES | ASD-B20221-B |
| Có phanh (Loại đứng) | 200 | 220 | ECMA-C20602FS | ASD-B20221-B | ||










