Chi tiết sản phẩm
Hình này chỉ mang tính tham khảo. Thông số giao hàng được thể hiện chi tiết trong bản vẽ kích thước.
Hành trình tối đa: 1100mm
Tốc độ tối đa: 1000mm/s
Công suất động cơ: 200W
Vít me bi: Φ16mm
| CƠ CẤU TRUYỀN ĐỘNG VÍT ME BI |
|||||
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
|||||
| Thông số kỹ thuật | Độ lặp lại (Repeatability): mm | ±0.01 | |||
| Bước vít me bi (Ball screw lead): mm | 5 | 10 | 20 | ||
| Tốc độ tối đa (Maximum speed): | 250 | 500 | 1000 | ||
| Tải trọng tối đa (Maximum payload) | Ngang (Horizontal): kg | 50 | 30 | 18 | |
| Đứng (Vertical): kg | 15 | 8 | 2.5 | ||
| Lực đẩy định mức (Rated thrust): N | 683 | 341 | 174 | ||
| Bước hành trình (Stroke pitch): mm | 50-1100mm/khoảng cách mỗi 50mm (50mm pitch) | ||||
| Chi tiết | Công suất đầu ra của động cơ servo AC (AC Servo motor output): W | 200 | |||
| Vít me bi (Ball Screw ø): mm | C7 Φ16 | ||||
| Khớp nối (Coupling): mm | 10×14/11¹ | ||||
| Cảm biến gốc (Home sensor) | Ngoài (Outside) | EE-SX674(NPN) | |||
¹: Động cơ (200 W) – đường kính trục: Panasonic: 11 mm; hãng khác: 14 mm
*Thời gian tăng tốc và giảm tốc được cài đặt là 0,2 giây
| THƯƠNG HIỆU ĐỘNG CƠ PHÙ HỢP | ||||||
| Thương hiệu
(Brand) |
Kí hiệu
(Mark) |
Phanh
(Brake) |
W
(Watt) |
Điện áp xoay chiều
(AC-Voltage) |
Mã động cơ
(Motor model) |
Mã Driver
(Driver model) |
| Mitsubishi | M | Không phanh
(Loại nằm ngang) |
200 | 220 | HG-KN23J-S100 | MR-JE-20A |
| Có phanh (Loại đứng) | 200 | 220 | HG-KN23BJ-S100 | MR-JE-20A | ||
| Panasonic | P | Không phanh
(Loại nằm ngang) |
200 | 220 | MHMF022L1U2M | MADLN15SE |
| Có phanh (Loại đứng) | 200 | 220 | MHMF022L1V2M | MADLN15SE | ||
| Delta | T | Không phanh
(Loại nằm ngang) |
200 | 220 | ECMA-C20602RS | ASD-B2-0221-B |
| Có phanh (Loại đứng) | 200 | 220 | ECMA-C20602SS | ASD-B2-0221-B | ||










