Chi tiết sản phẩm
Hình này chỉ mang tính tham khảo. Thông số giao hàng được thể hiện chi tiết trong bản vẽ kích thước.
Hành trình tối đa: 1250mm
Tốc độ tối đa: 2000mm/s
Công suất động cơ: 400W
Vít me bi: Φ20mm
| CƠ CẤU TRUYỀN ĐỘNG VÍT ME BI |
||||||
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
||||||
| Thông số kỹ thuật | Công suất động cơ (Motor power) | 400W/750W | ||||
| Độ lặp lại (Repeatability): mm | ±0.05 | |||||
| Bước vít me bi (Ball screw lead): mm | 5 | 10 | 20 | 40 | ||
| Tốc độ tối đa (Maximum speed): | 250 | 500 | 1000 | 2000 | ||
| Tải trọng tối đa (Maximum payload) | Ngang (Horizontal): kg | 120/120 | 110/120 | 75/83 | 22/43 | |
| Đứng (Vertical): kg | 40/50 | 30/40 | 14/25 | 7/12 | ||
| Lực đẩy định mức (Rated thrust): N | 1388/2563 | 694/1281 | 347/640 | 174/320 | ||
| Bước hành trình (Stroke pitch): mm | 100-1250mm/khoảng cách mỗi 50mm (50mm pitch) | |||||
| Chi tiết | Công suất đầu ra của động cơ servo AC (AC Servo motor output): W | 400/750 | ||||
| Vít me bi (Ball Screw ø): mm | C7 Φ20 | |||||
| Khớp nối (Coupling): mm | 12×14/12×19¹ | |||||
| Cảm biến gốc (Home sensor) | Ngoài (Outside) | EE-SX674(NPN) | ||||
¹: Động cơ (200 W) – đường kính trục: Panasonic: 11 mm; hãng khác: 14 mm
| THƯƠNG HIỆU ĐỘNG CƠ PHÙ HỢP | ||||||
| Thương hiệu
(Brand) |
Kí hiệu
(Mark) |
Phanh
(Brake) |
W
(Watt) |
Điện áp xoay chiều
(AC-Voltage) |
Mã động cơ
(Motor model) |
Mã Driver
(Driver model) |
| Mitsubishi | M | Không phanh
(Loại nằm ngang) |
400/750 | 220 | HG-KR43/
HG-KR73 |
MR-J4-40A/
MR-J4-70A |
| Có phanh (Loại đứng) | 400/750 | 220 | HG-KR43B/
HG-KR73B |
MR-J4-40A/
MR-J4-70A |
||
| Panasonic | P | Không phanh
(Loại nằm ngang) |
400/750 | 220 | MHMD042G1U/
MHMD082G1U |
MBDHT2510/
MCDHT3520 |
| Có phanh (Loại đứng) | 400/750 | 220 | MHMD042G1V/
MHMD082G1V |
MBDHT2510/
MCDHT3520 |
||
| Delta | T | Không phanh
(Loại nằm ngang) |
400/750 | 220 | ECMA-C20604ES/
ECMA-C20807ES |
ASD-B20421-B/
ASD-B20721-B |
| Có phanh (Loại đứng) | 400/750 | 220 | ECMA-C20604FS/
ECMA-C20807FS |
ASD-B20421-B/
ASD-B20721-B |
||










