Chi tiết sản phẩm
*Kiểu động cơ gập (Motor bending type): Để tạo không gian lắp đặt theo hướng chuyển động, công ty chúng tôi cung cấp tùy chọn động cơ gập, sử dụng truyền động đai – puly với tỷ số truyền 1:1.
Hành trình tối đa: 220mm
Tốc độ tối đa: 100mm/s
Công suất động cơ: 100W
Vít me bi: Ø8mm
Mô-men xoắn tối đa: 20N
| TRUYỀN ĐỘNG ĐAI |
||||||
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
||||||
| Thông số kỹ thuật | Độ lặp lại (Repeatability): mm | ±0.01 | ||||
| Bước vít me bi (Ball screw lead): mm | 2 | |||||
| Tốc độ tối đa (Maximum speed): | 100 | |||||
| Tải trọng tối đa (Maximum payload) | Ngang (Horizontal): kg | 28 | ||||
| Đứng (Vertical): kg | 6 | |||||
| Lực đẩy định mức (Rated thrust): N | 854 | |||||
| Bước hành trình (Stroke pitch): mm | 70 | 120 | 170 | 220 | ||
| Chi tiết | Công suất đầu ra của động cơ servo AC (AC Servo motor output): W | 0.39 | ||||
| Vít me bi (Ball screw) | 12 | |||||
| Khớp nối (Coupling): mm | W42xH9.5 | |||||
| Cảm biến gốc (Home sensor) | Ngoài (Outside) | EE-SX672(NPN) | ||||
*Thời gian tăng tốc và giảm tốc được cài đặt là 0,2 giây
| THƯƠNG HIỆU ĐỘNG CƠ PHÙ HỢP | ||||||
| Thương hiệu
(Brand) |
Kí hiệu
(Mark) |
Phanh
(Brake) |
W
(Watt) |
Điện áp xoay chiều
(AC-Voltage) |
Mã động cơ
(Motor model) |
Mã Driver
(Driver model) |
| Mitsubishi | M | Không phanh
(Loại nằm ngang) |
100 | 220 | HG-KR13J-S100 | MR-JE-10A |
| Có phanh (Loại đứng) | 100 | 220 | HG-KR13BJ-S100 | MR-JE-10A | ||
| Panasonic | P | Không phanh
(Loại nằm ngang) |
100 | 220 | MSMF012L1U2M | MADLN05SE |
| Có phanh (Loại đứng) | 100 | 220 | MSMF012L1V2M | MADLN05SE | ||
| Delta | T | Không phanh
(Loại nằm ngang) |
100 | 220 | ECMA-C20401GS | ASD-B2-0121-B |
| Có phanh (Loại đứng) | 100 | 220 | ECMA-C20401HS | ASD-B2-0121-B | ||










