Chi tiết sản phẩm
Hình này chỉ mang tính tham khảo. Thông số giao hàng được thể hiện chi tiết trong bản vẽ kích thước.
Hành trình tối đa: 800mm
Tốc độ tối đa: 3000mm/s
Công suất động cơ: 100W
Chiều rộng đai: 15mm
| TRUYỀN ĐỘNG ĐAI – TÍCH HỢP DẪN HƯỚNG |
|||
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
|||
| Thông số kỹ thuật | Độ lặp lại (Repeatability): mm | ±0.04 | |
| Phạm vi bước dẫn (Lead range): mm | 30/60 | ||
| Tốc độ tối đa (Maximum speed): | 1500/3000 | ||
| Tải trọng tối đa (Maximum payload) | Ngang (Horizontal): kg | 5 | |
| Đứng (Vertical): kg | – | ||
| Lực đẩy định mức (Rated thrust): N | 35 | ||
| Bước hành trình (Stroke pitch): mm | 50-4050mm/khoảng cách mỗi 50mm (50mm pitch) | ||
| Chi tiết | Công suất đầu ra của động cơ servo AC (AC Servo motor output): W | 100 | |
| Chiều rộng dây đai (Belt width): mm | 15 | ||
| Cảm biến gốc (Home sensor) | Ngoài (Outside) | EE-SX674(NPN) | |
*Thời gian tăng tốc và giảm tốc được cài đặt là 0,4 giây
| THƯƠNG HIỆU ĐỘNG CƠ PHÙ HỢP | ||||||
| Thương hiệu
(Brand) |
Kí hiệu
(Mark) |
Phanh
(Brake) |
W
(Watt) |
Điện áp xoay chiều
(AC-Voltage) |
Mã động cơ
(Motor model) |
Mã Driver
(Driver model) |
| Mitsubishi | M | Không phanh
(Loại nằm ngang) |
100 | 220 | HG-KR13 | MR-J4-10A |
| Panasonic | P | Không phanh
(Loại nằm ngang) |
100 | 220 | MSMD012G1U | MADHT1505 |
| Delta | T | Không phanh
(Loại nằm ngang) |
100 | 220 | ECMA-C20404ES | ASD-B2-0121-B |










