Vít me bi tiêu chuẩn dòng LDF

Giá bán: Liên hệ Lượt xem: 11

Loại sản phẩm Vít me bi
Chủng loại Vít me
Thương hiệu Pheako
Mã sản phẩm LDF

Chi tiết sản phẩm

Thông số kích thước: Đơn vị mm

Mã model Quy cách Đường kính bi Số vòng bi Kích thước đai ốc Tải động Tải tĩnh Độ cứng
Đường kính trục Bước ren D A B L W H X Y Z Q C(kgf) C0(kgf) kgf/μm
LDF1510-2.7 15 10 3.175 2.7×1 34 58 10 107 45 34 5.5 9.5 5.5 M6 972 2020 30
LDF1604-3.8 16 4 2.381 3.8×1 34 57 11 89 45 34 5.5 9.5 5.5 M6 931 2285 42
LDF2004-4.8 20 4 2.381 4.8×1 40 60 10 94 50 40 4.5 8 4 M6 1247 3584 61
LDF2010-2.7 10 3.969 2.7×1 46 74 13 117 59 46 6.6 11 6.5 1518 3398 40
LDF2506-4.8 25 6 3.969 4.8×1 53 76 11 116 64 58 5.5 9.5 5.5 M6 2711 7268 78
LDF2508-4.8 8 4.763 56 85 13 134 71 64 6.5 11 6.5 3466 8776 82
LDF2510-2.7 10 6.35 2.7×1 68 102 15 130 84 82 9 14 8.5 M8 3040 6547 49
LDF3204-4.8 32 4 2.381 4.8×1 54 81 12 94 67 64 6.6 11 6.5 M6 1517 5806 85
LDF3206-4.8 6 3.969 62 89 12 114 75 68 M8 3079 9575 95
LDF3208-4.8 8 4.763 66 100 15 139 82 76 9 14 8.5 3962 11547 100
LDF3220-2.7 20 6.35 2.7×1 74 108 16 200 90 82 3509 8644 61
LDF4020-2.7 40 20 6.35 2.7×1 82 124 18 200 102 90 11 17.5 11 M8 3935 10893 74
LDF5005-4.8 50 5 3.175 4.8×1 80 114 15 115 96 82 9 14 8.5 M8

 

2698 12053 122
LDF5020-2.7 20 9.525 2.7×1 105 152 28 221 128 110 14 20 13 7336 19700 90
LDF6320-2.7 63 20 9.525 2.7×1 122 180 28 220 150 130 18 26 17.5 M8 8162 24741 107
LDF8020-4.8 80 20 9.525 4.8×1 143 204 28 340 172 148 18 26 1 M8 15103 57296 226
LDF8020-7.6 3.8×2 460 22423 90719 351

Tin nhắn trực tuyến

Vui lòng để lại email, nhân viên chuyên nghiệp của chúng tôi sẽ liên lạc với bạn sớm nhất có thể!

Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn để hoàn thành Form này.